讷河[nè hé] [讷 河]Lưu từKhácNehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), Hắc Long GiangChữ trong từ讷nènói chậm河hésôngTừ ghép:罗讷河luó nè hésông Rhone, Pháp讷河市nè hé shìNehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), Hắc Lo…Từ cùng chữ:运河yùn héHSK 9kênh đào