懦弱
[nuò ruò] [懦 弱]
nhút nhát; yếu đuối
性格懦弱的他注定无法承担此项重任。
xìng gé nuò ruò de tā zhù dìng wú fǎ chéng dān cǐ xiàng zhòng rèn.Tính cách nhu nhược khiến anh ấy định sẵn không thể gánh vác trọng trách này.
[nuò ruò] [懦 弱]
nhút nhát; yếu đuối
性格懦弱的他注定无法承担此项重任。
xìng gé nuò ruò de tā zhù dìng wú fǎ chéng dān cǐ xiàng zhòng rèn.Tính cách nhu nhược khiến anh ấy định sẵn không thể gánh vác trọng trách này.