羞涩[xiū sè] [羞 涩]Lưu từKhácnhút nhát; bẽn lẽnChữ trong từ羞xiūxấu hổ涩sèchátTừ ghép:囊中羞涩náng zhōng xiū sètúng thiếu tiền bạc một cách xấu hổTừ cùng chữ:羞耻xiū chǐHSK 6(cảm giác) xấu hổ羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổTừ cận nghĩa:害羞hài xiūHSK 7nhút nhát怯qiènhút nhát怕事pà shìnhút nhát怯弱qiè ruònhút nhát怯懦qiè nuònhút nhát懦弱nuò ruònhút nhát腼腆miǎn tiǎnnhút nhát