怯懦[qiè nuò] [怯 懦]Lưu từKhácnhút nhát; nhát gan; yếu đuốiChữ trong từ怯qiènhút nhát懦nuòđần độnTừ cận nghĩa:害羞hài xiūHSK 7nhút nhát怯qiènhút nhát怕事pà shìnhút nhát怯弱qiè ruònhút nhát懦弱nuò ruònhút nhát羞涩xiū sènhút nhát腼腆miǎn tiǎnnhút nhát