怕事[pà shì] [怕 事]Lưu từKhácnhút nhát; sợ dính líu; sợ gặp rắc rốiChữ trong từ怕pàsợ事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản大事dà shìHSK 5sự kiện lớn时事shí shìHSK 5thời sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:害羞hài xiūHSK 7nhút nhát怯qiènhút nhát怯弱qiè ruònhút nhát怯懦qiè nuònhút nhát懦弱nuò ruònhút nhát羞涩xiū sènhút nhát腼腆miǎn tiǎnnhút nhát