怯弱[qiè ruò] [怯 弱]Lưu từKhácnhút nhát; yếu đuốiChữ trong từ怯qiènhút nhát弱ruòyếuTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếu脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu微弱wēi ruòHSK 9yếu虚弱xū ruòHSK 9yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớtTừ cận nghĩa:害羞hài xiūHSK 7nhút nhát怯qiènhút nhát怕事pà shìnhút nhát怯懦qiè nuònhút nhát懦弱nuò ruònhút nhát羞涩xiū sènhút nhát腼腆miǎn tiǎnnhút nhát