韩半岛[hán bàn dǎo] [韩 半 岛]Lưu từKhácBán đảo Triều Tiên (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc)Chữ trong từ韩hánHàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄半bànmột nửa岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo