朝着【朝著】
[cháo zhe] [朝 着]
hướng tới
向着某个方向或目标
大家正朝着共同的目标努力奋斗。
dà jiā zhèng cháo zhe gòng tóng de mù biāo nǔ lì fèn dòu.Mọi người đang nỗ lực phấn đấu hướng tới mục tiêu chung.
[cháo zhe] [朝 着]
hướng tới
向着某个方向或目标
大家正朝着共同的目标努力奋斗。
dà jiā zhèng cháo zhe gòng tóng de mù biāo nǔ lì fèn dòu.Mọi người đang nỗ lực phấn đấu hướng tới mục tiêu chung.