中南半岛[zhōng nán bàn dǎo] [TRUNG 南 半 岛]Lưu từKhácĐông DươngChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong南nánphía nam半bànmột nửa岛dǎođảoTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中印半岛zhōng - yìn bàn dǎoĐông Dương印度支那yìn dù zhī nàĐông Dương印支半岛yìn - zhī bàn dǎoĐông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半岛 (yìndùzhīnà…印度支那半岛yìn dù zhī nà bàn dǎoĐông Dương (thuật ngữ cũ, đặc biệt là thời kỳ thuộc địa)