印度支那[yìn dù zhī nà] [印 度 支 那]Lưu từKhácĐông DươngChữ trong từ印yìnin度dùvượt qua支zhīhỗ trợ那nàđóTừ ghép:印度支那半岛yìn dù zhī nà bàn dǎoĐông Dương (thuật ngữ cũ, đặc biệt là thời kỳ thuộc địa)Từ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn刹那chà nàHSK 6khoảnh khắc印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận一刹那yī chà nàHSK 9một khoảnh khắc印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật inTừ cận nghĩa:中南半岛zhōng nán bàn dǎoĐông Dương中印半岛zhōng - yìn bàn dǎoĐông Dương印支半岛yìn - zhī bàn dǎoĐông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半岛 (yìndùzhīnà…印度支那半岛yìn dù zhī nà bàn dǎoĐông Dương (thuật ngữ cũ, đặc biệt là thời kỳ thuộc địa)