一刹那【一剎那】
[yī chà nà] [一 刹 那]
một khoảnh khắc; một sát na; trong nháy mắt
极短的时间,转眼之间
事故发生在一刹那,现场一片混乱。
shì gù fā shēng zài yí chà nà, xiàn chǎng yí piàn hùn luàn.Tai nạn xảy ra trong chớp mắt, hiện trường hỗn loạn.

[yī chà nà] [一 刹 那]
một khoảnh khắc; một sát na; trong nháy mắt
极短的时间,转眼之间
事故发生在一刹那,现场一片混乱。
shì gù fā shēng zài yí chà nà, xiàn chǎng yí piàn hùn luàn.Tai nạn xảy ra trong chớp mắt, hiện trường hỗn loạn.