刹那【剎那】
[chà nà] [刹 那]
khoảnh khắc; tích tắc; trong nháy mắt
指极短的时间;瞬间。
闪电在刹那间照亮了夜空。
shǎn diàn zài chà nà jiān zhào liàng le yè kōng.Tia chớp chiếu sáng bầu trời đêm trong chớp mắt.
就在一刹那间,列车呼啸而过。
jiù zài yí chà nà jiān, liè chē hū xiào ér guò.Chỉ trong một cái chớp mắt, đoàn tàu đã lao vụt qua.
流星划过夜空的一刹那格外耀眼。
liú xīng huá guò yè kōng de yí chà nà gé wài yào yǎn.Khoảnh khắc sao băng lướt qua bầu trời đêm vô cùng rực rỡ.
事故发生在一刹那,现场一片混乱。
shì gù fā shēng zài yí chà nà, xiàn chǎng yí piàn hùn luàn.Tai nạn xảy ra trong chớp mắt, hiện trường hỗn loạn.