印刷术【印刷術】
[yìn shuā shù] [印 刷 术]
kỹ thuật in; thuật in; nghề in
将文字图画印在纸张等物上的技术
活字印刷术的发明极大地推动了人类文明与知识的传播普及。
huó zì yìn shuā shù de fā míng jí dà dì tuī dòng le rén lèi wén míng yǔ zhī shi de chuán bō pǔ jí.Phát minh kỹ thuật in chữ rời đã thúc đẩy mạnh mẽ sự lan tỏa tri thức và văn minh nhân loại.