身体部分[shēn tǐ bù fèn] [身 体 部 分]Lưu từKhácbộ phận cơ thểChữ trong từ身shēncơ thể体tǐcơ thể部bùbộ分fēnphútTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể十分shí fēnHSK 2rất身边shēn biānHSK 2bên cạnh部分bù fenHSK 2phần一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cướcXem thêm (3)