绝大部分
[jué dà bù fen] [绝 ĐẠI 部 分]
đại đa số
该企业占有了本地绝大部分水资源。
gāi qǐ yè zhàn yǒu le běn dì jué dà bù fen shuǐ zī yuán.Doanh nghiệp này nắm giữ phần lớn tài nguyên nước của địa phương.
[jué dà bù fen] [绝 ĐẠI 部 分]
đại đa số
该企业占有了本地绝大部分水资源。
gāi qǐ yè zhàn yǒu le běn dì jué dà bù fen shuǐ zī yuán.Doanh nghiệp này nắm giữ phần lớn tài nguyên nước của địa phương.