差不多的[chà bu duō de] [差 BẤT 多 的]Lưu từKhácđại đa sốChữ trong từ差chàkém不bùBẤTkhông多duōnhiều的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự目的mù dìHSK 2mục đích差不多chà bu duōHSK 2gần似的shì deHSK 4dường như差别chā biéHSK 5khác biệt差距chā jùHSK 5chênh lệch差点儿chà diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差点 (chà diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:大多数dà duō shùHSK 2đại đa số绝大多数jué dà duō shùHSK 6đại đa số绝大部分jué dà bù fenđại đa số