哪些
[nǎ xiē] [哪 些]
những cái nào?; ai?; gì?
询问若干人或事物中的具体对象
哪些人要去?
nǎ xiē rén yào qù?Những ai muốn đi?
那我应当对接哪些具体环节呢?
nà wǒ yīng dāng duì jiē nǎ xiē jù tǐ huán jié ne?Vậy mình nên đảm nhận những khâu cụ thể nào đây?
Trong bài: Chọn hình thức tình nguyện · 宁可…也不…申请签证需要哪些程序?
shēn qǐng qiān zhèng xū yào nǎ xiē chéng xù?Xin thị thực cần những quy trình nào?
拿到数据后,还要做哪些工作?
ná dào shù jù hòu, hái yào zuò nǎ xiē gōng zuò?Sau khi lấy được dữ liệu, còn phải làm những việc nào?
Trong bài: Yêu cầu này hơi khắt khe quá · 未免