半分[bàn fēn] [半 分]Lưu từKhácmột chútChữ trong từ半bànmột nửa分fēnphútTừ ghép:半分儿bàn fēn rbiến thể er hoá của 半分 (bàn fēn)Từ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm十分shí fēnHSK 2rất半夜bàn yèHSK 2nửa đêm部分bù fenHSK 2phần一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm充分chōng fènHSK 4đầy đủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút有一点儿yǒu yī diǎn rHSK 2một chút稍微shāo wēiHSK 5một chút略微lu:è wēiHSK 7một chút少量shǎo liàngHSK 8một chút一点yī diǎnmột chút三分sān fēnmột chút些许xiē xǔmột chútXem thêm (3)