半分儿[bàn fēn r] [半 分 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 半分 (bàn fēn)Chữ trong từ半bànmột nửa分fēnphút儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)