终点【終點】
[zhōng diǎn] [终 点]
kết thúc; điểm kết thúc; vạch đích (trong cuộc đua)
线路、路程或事物发展的尽头。
只要坚持跑下去,你很快就能看到终点。
zhǐ yào jiān chí pǎo xià qù, nǐ hěn kuài jiù néng kàn dào zhōng diǎn.Chỉ cần kiên trì chạy tiếp, bạn sẽ sớm nhìn thấy vạch đích.
个
我们不要把一次失败看作终点。
wǒ men bú yào bǎ yí cì shī bài kàn zuò zhōng diǎn.Chúng ta đừng xem một lần thất bại là điểm kết thúc.
两位选手同步挥动船桨冲过终点。
liǎng wèi xuǎn shǒu tóng bù huī dòng chuán jiǎng chōng guò zhōng diǎn.Hai tuyển thủ đồng loạt vung mái chèo lao qua vạch đích.
运动员向着终点全力冲去。
yùn dòng yuán xiàng zhe zhōng diǎn quán lì chōng qù.Vận động viên dốc toàn lực lao về vạch đích.