终点地址[zhōng diǎn dì zhǐ] [终 点 地 址]Lưu từKhácđịa chỉ điểm đếnChữ trong từ终zhōngkết thúc点diǎnđiểm地dìđất址zhǐnền móngTừ cùng chữ:终于zhōng yúHSK 3cuối cùng地址dì zhǐHSK 4địa chỉ网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc终身zhōng shēnHSK 5suốt đời终年zhōng niánHSK 6cả năm住址zhù zhǐHSK 9địa chỉ终生zhōng shēngHSK 9suốt đờiXem thêm (3)