终年【終年】
[zhōng nián] [终 年]
cả năm; suốt cả năm; tuổi khi qua đời
一年到头;指人去世时的年龄。
这座城市终年气候温和,非常适合居住。
zhè zuò chéng shì zhōng nián qì hòu wēn hé, fēi cháng shì hé jū zhù.Thành phố này quanh năm khí hậu ôn hòa, rất thích hợp để sinh sống.
[zhōng nián] [终 年]
cả năm; suốt cả năm; tuổi khi qua đời
一年到头;指人去世时的年龄。
这座城市终年气候温和,非常适合居住。
zhè zuò chéng shì zhōng nián qì hòu wēn hé, fēi cháng shì hé jū zhù.Thành phố này quanh năm khí hậu ôn hòa, rất thích hợp để sinh sống.