一年到头
[yī nián dào tóu] [一 年 到 头]
suốt cả năm
指一整年,从年初到年末。
我们一年到头都在研发新产品。
wǒ men yì nián dào tóu dōu zài yán fā xīn chǎn pǐn.Chúng tôi suốt cả năm đều nghiên cứu sản phẩm mới.
[yī nián dào tóu] [一 年 到 头]
suốt cả năm
指一整年,从年初到年末。
我们一年到头都在研发新产品。
wǒ men yì nián dào tóu dōu zài yán fā xīn chǎn pǐn.Chúng tôi suốt cả năm đều nghiên cứu sản phẩm mới.