尽头【盡頭】
[jìn tóu] [尽 头]
kết thúc; cực điểm; giới hạn
事物或道路等终止的地方。
沿着走廊走到尽头,就能看到会议室。
yán zhe zǒu láng zǒu dào jìn tóu, jiù néng kàn dào huì yì shì.Đi men theo hành lang đến cuối đường là có thể thấy phòng họp.
走到马路尽头向左拐弯,你就能看到那家书店。
zǒu dào mǎ lù jìn tóu xiàng zuǒ guǎi wān, nǐ jiù néng kàn dào nà jiā shū diàn.Đi đến cuối con đường rẽ sang bên trái, bạn sẽ nhìn thấy hiệu sách đó.