终点站[zhōng diǎn zhàn] [终 点 站]Lưu từKhácga cuối; điểm dừng cuối trên tuyến đường sắt hoặc xe buýtChữ trong từ终zhōngkết thúc点diǎnđiểm站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm终于zhōng yúHSK 3cuối cùng加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc终身zhōng shēnHSK 5suốt đờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:端站duān zhànga cuối