终点线
[zhōng diǎn xiàn] [终 点 线]
vạch đích
赛跑选手拼命冲向终点线。
sài pǎo xuǎn shǒu pīn mìng chōng xiàng zhōng diǎn xiàn.Vận động viên dốc hết sức lao về vạch đích.
他在跑道上奋力冲刺,第一个通过了终点线。
tā zài pǎo dào shàng fèn lì chōng cì, dì yī gè tōng guò le zhōng diǎn xiàn.Anh ấy nỗ lực bứt tốc trên đường chạy, là người đầu tiên cán đích.