XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 1

星期日

[xīng qī rì] [星 期 日]

chủ nhật; lượng từ: 个 (gè)

一周的第七天

明天是星期日。

míng tiān shì xīng qī rì.

Ngày mai là chủ nhật.

个

大选将于下个月第一个星期日举行。

dà xuǎn jiāng yú xià gè yuè dì yī gè xīng qī rì jǔ xíng.

Cuộc tổng tuyển cử sẽ được tổ chức vào chủ nhật đầu tiên của tháng sau.