星期日
[xīng qī rì] [星 期 日]
chủ nhật; lượng từ: 个 (gè)
一周的第七天
明天是星期日。
míng tiān shì xīng qī rì.Ngày mai là chủ nhật.
个
大选将于下个月第一个星期日举行。
dà xuǎn jiāng yú xià gè yuè dì yī gè xīng qī rì jǔ xíng.Cuộc tổng tuyển cử sẽ được tổ chức vào chủ nhật đầu tiên của tháng sau.
