星星
[xīng xing] [星 星]
(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời
夜间天空中发亮的天体。
天上有许多星星。
tiān shàng yǒu xǔ duō xīng xīng.Trên trời có rất nhiều ngôi sao.
夜晚的天空有很多美丽的星星。
yè wǎn de tiān kōng yǒu hěn duō měi lì de xīng xīng.Bầu trời ban đêm có rất nhiều ngôi sao đẹp.
夜空中闪烁着几颗疏散的星星。
yè kōng zhōng shǎn shuò zhe jǐ kē shū sàn de xīng xīng.Trên bầu trời đêm nhấp nháy vài ngôi sao thưa thớt.
天上的星星一闪一闪地眨着眼睛。
tiān shàng de xīng xīng yì shǎn yi shǎn dì zhǎ zhe yǎn jīng.Những ngôi sao trên trời lấp lánh như đang chớp mắt.