零星
[líng xīng] [零 星]
rời rạc; ngẫu nhiên; vụn vặt
零碎的;少量且分散的。
操场上只有零星的几个人在散步。
cāo chǎng shàng zhǐ yǒu líng xīng de jǐ gè rén zài sàn bù.Trên sân tập chỉ có lác đác vài người đang đi dạo.
窗外开始落下零星的雨滴。
chuāng wài kāi shǐ luò xià líng xīng de yǔ dī.Bên ngoài cửa sổ bắt đầu rơi vài giọt mưa lấm tấm.