零零星星[líng líng xīng xīng] [零 零 星 星]Lưu từKháclặt vặt; rời rạc; tản mạnChữ trong từ零língkhông零língkhông星xīngngôi sao星xīngngôi saoTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao零下líng xiàHSK 2dưới không零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc球星qiú xīngHSK 6ngôi sao thể thao (môn bóng)零星líng xīngHSK 6rời rạcXem thêm (3)