盼星星盼月亮[pàn xīng xīng pàn yuè liàng] [盼 星 星 盼 NGUYỆT LƯỢNG]Lưu từKhácmong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tếChữ trong từ盼pànhy vọng星xīngngôi sao星xīngngôi sao盼pànhy vọng月yuèNGUYỆTmặt trăng亮liàngLƯỢNGsángTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp明亮míng liàngHSK 5sáng盼望pàn wàngHSK 6hy vọng洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõ