周五
[zhōu wǔ] [周 五]
Thứ Sáu
好,那就周五下午,别再迟了。
hǎo, nà jiù zhōu wǔ xià wǔ, bié zài chí le.Được, vậy chiều thứ Sáu nhé, đừng nộp muộn nữa đấy.
Trong bài: Xin phép nộp bài tập muộn我们要争取在周五前完成任务。
wǒ men yào zhēng qǔ zài zhōu wǔ qián wán chéng rèn wu.Chúng ta cần nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ trước thứ Sáu.
周五之前。请问,可以送到她家吗?
zhōu wǔ zhī qián. qǐng wèn, kě yǐ sòng dào tā jiā ma?Trước thứ Sáu. Cho hỏi, có thể giao đến nhà cô ấy không?
Trong bài: Mua quà sinh nhật online