星期五
[xīng qī wǔ] [星 期 五]
Thứ Sáu
嗯,下个星期五交。时间还早。
èn, xià gè xīng qī wǔ jiāo. shí jiān hái zǎo.Ừm, thứ sáu tuần sau nộp. Thời gian vẫn còn sớm.
Trong bài: Thảo luận thời hạn dự án nhóm请尽可能在星期五之前完成这份报告。
qǐng jǐn kě néng zài xīng qī wǔ zhī qián wán chéng zhè fèn bào gào.Xin hãy cố gắng hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.
星期五下午五点以前,我听懂了。
xīng qī wǔ xià wǔ wǔ diǎn yǐ qián, wǒ tīng dǒng le.Trước năm giờ chiều thứ Sáu, em hiểu rồi ạ.
Trong bài: Hỏi giáo viên thời hạn nộp bài tập