礼拜一[lǐ bài yī] [礼 拜 一]Lưu từKhácThứ haiChữ trong từ礼lǐquà拜bàibày tỏ tôn kính一yīmộtTừ cùng chữ:礼物lǐ wùHSK 2quà第一dì yīHSK 2đầu tiên初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch万一wàn yīHSK 4phòng khi之一zhī yīHSK 4một trong (cái gì đó)统一tǒng yīHSK 4thống nhất单一dān yīHSK 5đơn唯一wéi yīHSK 5chỉ礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:第二dì èrHSK 1thứ hai亚yàthứ hai二世èr shìthứ hai (của các vị vua được đánh số)其二qí èrthứ hai周一zhōu yīthứ Hai星期一xīng qī yīthứ Hai月曜日yuè yào rìthứ Hai (dùng trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)