月曜日[yuè yào rì] [NGUYỆT 曜 日]Lưu từKhácthứ Hai (dùng trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)Chữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng曜yàosáng日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng节日jié rìHSK 2ngày lễ月底yuè dǐHSK 4cuối tháng今日jīn rìHSK 5hôm nay月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)Xem thêm (3)