厂礼拜[chǎng lǐ bài] [厂 礼 拜]Lưu từKhácngày nghỉ (làm việc)Chữ trong từ厂chǎngnhà máy礼lǐquà拜bàibày tỏ tôn kínhTừ cùng chữ:厂长chǎng zhǎngHSK 5giám đốc nhà máy礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáo厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúng厂家chǎng jiāHSK 7nhà máy