女人气[nǚ rén qì] [女 NHÂN 气]Lưu từKháctính khí nữ tính; nữ tính; yểu điệu (đàn ông)Chữ trong từ女nǚnữ人rénNHÂNngười气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái空气kōng qìHSK 2không khíXem thêm (3)