女人家[nǚ rén jia] [女 NHÂN GIA]Lưu từKhácphụ nữ (nói chung)Chữ trong từ女nǚnữ人rénNHÂNngười家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái作家zuò jiāHSK 2nhà vănXem thêm (3)