重新开机[chóng xīn kāi jī] [重 新 开 机]Lưu từKháckhởi động lại; tái khởi độngChữ trong từ重zhòngnặng新xīnmới开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động重要zhòng yàoHSK 1quan trọng飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))重复chóng fùHSK 2lặp lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:重启chóng qǐkhởi động lại (máy móc, v.v.)重新启动chóng xīn qǐ dòngkhởi động lại