伸缩性
[shēn suō xìng] [伸 缩 性]
tính linh hoạt
我们的计划有一定的伸缩性,不用太担心。
wǒ men de jì huà yǒu yí dìng de shēn suō xìng, bú yòng tài dān xīn.Kế hoạch của chúng ta có tính linh hoạt nhất định, không cần quá lo lắng.
[shēn suō xìng] [伸 缩 性]
tính linh hoạt
我们的计划有一定的伸缩性,不用太担心。
wǒ men de jì huà yǒu yí dìng de shēn suō xìng, bú yòng tài dān xīn.Kế hoạch của chúng ta có tính linh hoạt nhất định, không cần quá lo lắng.