机动性[jī dòng xìng] [机 动 性]Lưu từKháctính linh hoạtChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc动dòng(cái gì đó) di chuyển性xìngbản chấtTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội个性gè xìngHSK 3cá tính机器jī qìHSK 3máy móc积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạt柔性róu xìngtính linh hoạt伸缩性shēn suō xìngtính linh hoạt灵活性líng huó xìngtính linh hoạt