畏缩【畏縮】
[wèi suō] [畏 缩]
rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
因为害怕而退缩、不敢向前。
在任务面前,战士们没有一个畏缩不前。
zài rèn wu miàn qián, zhàn shì men méi yǒu yí gè wèi suō bù qián.Trước nhiệm vụ, không một người chiến sĩ nào rụt rè lùi bước.
就是啊,遇到挫折就畏缩不前,这可不是你的行事风格。
jiù shì a, yù dào cuò zhé jiù wèi suō bù qián, zhè kě bú shì nǐ de xíng shì fēng gé.Đúng thế, gặp trắc trở đã chùn bước thì không phải phong cách làm việc của em.
Trong bài: Lẽ nào lại bỏ cuộc giữa chừng · 岂