怩[ní]Lưu từKhácrụt rè; nhút nhát; thẹn thùngTừ ghép:忸怩niǔ níe thẹn忸忸怩怩niǔ niǔ ní nírụt rè颜厚有忸怩yán hòu yǒu niǔ níngười trơ tráo nhất cũng có lúc thấy xấu hổ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:畏缩wèi suōHSK 9rụt rè怯生qiè shēngrụt rè畏怯wèi qièrụt rè羞怯xiū qièrụt rè怯生生qiè shēng shēngrụt rè忸忸怩怩niǔ niǔ ní nírụt rè畏畏缩缩wèi wèi suō suōrụt rè