颜厚有忸怩[yán hòu yǒu niǔ ní] [颜 厚 HỮU 忸 怩]Lưu từKhácngười trơ tráo nhất cũng có lúc thấy xấu hổ (thành ngữ)Chữ trong từ颜yánmàu厚hòudày有yǒuHỮUcó忸niǔquen với怩nírụt rèTừ cùng chữ:颜色yán sèHSK 2màu sắc