忸怩[niǔ ní] [忸 怩]Lưu từKháce thẹn; đỏ mặtChữ trong từ忸niǔquen với怩nírụt rèTừ ghép:忸忸怩怩niǔ niǔ ní nírụt rè颜厚有忸怩yán hòu yǒu niǔ níngười trơ tráo nhất cũng có lúc thấy xấu hổ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:害臊hài sàoHSK 7e thẹn愐miǎne thẹn腼miǎne thẹn娇羞jiāo xiūe thẹn