娇羞[jiāo xiū] [娇 羞]Lưu từKháce thẹn; nhút nhát; sự nhút nhátChữ trong từ娇jiāođáng yêu羞xiūxấu hổTừ cùng chữ:害羞hài xiūHSK 7nhút nhát娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manhTừ cận nghĩa:害臊hài sàoHSK 7e thẹn愐miǎne thẹn腼miǎne thẹn忸怩niǔ níe thẹn