XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
愐
[miǎn]
Lưu từ
Khác
e thẹn
Từ cận nghĩa:
害臊
hài sào
HSK 7
e thẹn
腼
miǎn
e thẹn
娇羞
jiāo xiū
e thẹn
忸怩
niǔ ní
e thẹn