畏惧【畏懼】
[wèi jù] [畏 惧]
sợ; hãi; sợ sệt
害怕;心中恐惧。
面对困难和挑战,我们决不能产生畏惧心理。
miàn duì kùn nán hé tiǎo zhàn, wǒ men jué bù néng chǎn shēng wèi jù xīn lǐ.Đối mặt với khó khăn và thử thách, chúng ta quyết không được sinh ra tâm lý sợ hãi.
面对流氓的挑衅,他毫不畏惧。
miàn duì liú máng de tiǎo xìn, tā háo bù wèi jù.Đối mặt với sự khiêu khích của tên du côn, anh ấy không hề sợ hãi.
面对凶狠的敌人,战士们毫无畏惧。
miàn duì xiōng hěn de dí rén, zhàn shì men háo wú wèi jù.Đối mặt với kẻ thù hung dữ, các chiến sĩ không hề sợ hãi.
面对猛兽的袭击,他没有畏惧退缩。
miàn duì měng shòu de xí jī, tā méi yǒu wèi jù tuì suō.Đối mặt với sự tấn công của thú dữ, anh ấy không sợ hãi tháo lui.