微缩胶卷[wēi suō jiāo juǎn] [微 缩 胶 卷]Lưu từKhácvi phimChữ trong từ微wēinhỏ bé缩suōrút lại胶jiāodán卷juǎncuộnTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười试卷shì juànHSK 4bài thi微博wēi bóHSK 5blog ngắn微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tế微弱wēi ruòHSK 9yếu微观wēi guānHSK 9vi môXem thêm (2)Từ cận nghĩa:缩微平片suō wēi píng piànvi phim