缩微平片[suō wēi píng piàn] [缩 微 平 片]Lưu từKhácvi phimChữ trong từ缩suōrút lại微wēinhỏ bé平píngphẳng片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh缩小suō xiǎoHSK 4giảm缩短suō duǎnHSK 4rút ngắnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:微缩胶卷wēi suō jiāo juǎnvi phim